Bạn là người thích đọc sách? Bạn muốn thường xuyên nhận được những eBooks hay, hiếm & hoàn toàn miễn phí? Hãy làm theo hướng dẫn tại đây tangebooks.com

19 chỉ số Digital Marketing quan trọng nhất cần theo dõi

19 chỉ số Digital Marketing quan trọng nhất cần theo dõi
Khi nói đến việc đo lường hiệu quả digital marketing, có rất nhiều metrics (chỉ số digital marketing) liên quan mà các marketers cần quan tâm.

Dưới đây là tổng hợp 19 chỉ số quan trọng nhất bạn nên theo dõi thường xuyên:

1. Overall Website Traffic

Website giống như ngôi nhà của bạn, là bộ mặt của thương hiệu. Do đó, tất cả các nỗ lực của bạn nên tập trung vào việc thúc đẩy lưu lượng truy cập. Việc theo dõi và đo lường lưu lượng truy cập website thường xuyên sẽ giúp bạn hiểu được các insight như chiến dịch nào đem về nhiều traffic, lưu lượng truy cập theo giờ, đặc điểm, giới tính của user, nội dung nào được truy cập nhiều nhất.

Nếu tại bất kỳ thời điểm nào bạn thấy lưu lượng truy cập giảm liên tục trong khi vẫn đang triển khai các chiến dịch marketing, hãy xem xét khắc phục sự cố website của bạn. Có thể là do các link bị lỗi, thuật toán Google thay đổi hoặc các sự cố kỹ thuật khác hạn chế khách truy cập.

Mẹo để tăng thêm lưu lượng truy cập vào website:

– Tối ưu hoá tất cả các nội dung trên website với các từ khoá có liên quan

– Liên tục xuất bản nội dung chuyên sâu trên blog

– Quảng bá nội dung trên các kênh truyền thông xã hội

– Tạo quảng cáo nhắm mục tiêu hướng traffic về trang đích

2. Traffic By Source

Số liệu này sẽ cho biết khách truy cập trang web của bạn đến từ đâu. Với vô số nền tảng tiếp thị và thời gian có hạn để theo dõi hết, Traffic By Source là một thứ đáng để xem.

Số liệu này được dùng để xác định nguồn nào là nguồn nào tốt nhất, nguồn nào cần chú ý hơn. Hoặc, sử dụng để cân nhắc nên tập trung sáng tạo nội dung phù hợp với kênh và nhóm đối tượng nào.

Dưới đây là 4 nguồn lưu lượng truy cập website chính được theo dõi bởi Google Analytics:

– Organic Search: Những người dùng này đã nhấp vào một liên kết trên kết quả của công cụ tìm kiếm đưa đến website

– Direct Visitors: Những người dùng này đã nhập URL trực tiếp vào thanh tìm kiếm hoặc đánh dấu và truy cập lại

– Referrals: Những người dùng này đã đến trang web của bạn khi họ nhấp vào một liên kết từ một trang web khác

– Social: Những người dùng này đã đến trang web sau khi tìm thấy social media profile hay content posts của bạn

3. New Visitors và Returning Visitors (Người dùng mới và Người dùng quay trở lại)

Giá trị của chỉ số digital marketing này giúp bạn xác định mức độ phù hợp của nội dung trang web theo thời gian. Nhiều lượt truy cập có thể cho thấy bạn đang cung cấp thông tin mà mọi người thấy rất có giá trị, họ sẽ tiếp tục quay lại.

Khi bạn chia sẻ nội dung mới một cách thường xuyên, bạn có thể so sánh số liệu Khách truy cập mới so với Khách truy cập để xem nội dung có thực sự tốt không.

Ví dụ, nếu bạn đang tìm cách tăng lưu lượng organic traffic vào trang web của mình, New Visitors là mục tiêu quan trọng; còn nếu bạn muốn đo xem có bao nhiêu người quay lại để tìm hiểu và sử dụng thông tin, thì số liệu lưu lượng truy cập của Returning Visitors cần lưu ý.

Mẹo để tăng khách truy cập mới và khách quay lại:

– Tạo và xuất bản nội dung blog có giá trị có thể tìm thấy thông qua các công cụ tìm kiếm

– Sử dụng social media để quảng bá các bài đăng trên blog và thêm 1-2 hashtag có liên quan

– Gửi email đến người đăng ký của bạn sau khi một phần nội dung mới được xuất bản

4. Sessions (Phiên truy cập)

Phiên truy cập cho biết số lượt truy cập trang web của bạn. Google tính số này theo mỗi 30 phút. Chúng ta có thể coi một Session như một phiên làm việc của khách hàng với website, bao gồm tất cả các hoạt động của người đó trên trang. Một khách truy cập trang có thể có nhiều session.

Session giúp bạn biết được tổng số lần người dùng tương tác với website. Nếu session tăng, giảm thì bạn có thể nhận biết được nguyên nhân của sự tăng giảm đột biến đó. Ngoài ra, việc so sánh session theo tuần, tháng sẽ giúp bạn có những điều chỉnh hợp lý trên website của mình.

5. Average Session Duration (Thời lượng phiên trung bình)

Tùy thuộc vào chức năng của trang web của bạn (thông tin, thương mại điện tử, v.v…) hoặc ngành, thời gian trên số liệu trang web có thể khác nhau về mức độ phù hợp với chiến dịch của bạn.

Một nghiên cứu cho thấy những số liệu thời lượng phiên trung bình theo ngành.

Thời lượng phiên trung bình là một chỉ số chung về thời gian khách truy cập hoàn toàn trên trang web của bạn. Điều này giúp bạn hiểu hơn về trải nghiệm người dùng:

– Trang web của bạn có dễ điều hướng không?

– Người dùng có đang tìm kiếm những gì họ cần một cách nhanh chóng?

– Nội dung có giá trị không? Độ dài đã hợp lý chưa?

Mẹo để tăng thời gian truy cập trên trang của khách truy cập:

1. Thêm video vào nội dung của bạn

2. Thêm hoạt động gắn kết người dùng

3. Tăng khả năng đọc bài viết của bạn (phông chữ lớn hơn, nhiều khoảng trắng hơn)

6. Page Views (Lượt xem trang)

Đây là là một trong những chỉ số digital marketing quan trọng nhất về lưu lượng truy cập trang web. Pageview là đơn vị đo tiêu chuẩn thể hiện số lượng một người duy nhất truy cập vào một trang web. Nếu người đó liên tục tải cùng một trang web 50 lần, điều đó thể hiện trong Google Analytics rằng trang đó có 50 page views.

Số liệu này liên quan để biết có bao nhiêu trang được truy cập trên trang web của bạn trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giúp bạn hiểu nếu toàn bộ trang web của bạn có giá trị hoặc nếu chỉ một số trang nhất định.

7. Most Visited Pages (Các trang được truy cập nhiều nhất)

Để xác định thêm nội dung nào trên trang web của bạn có giá trị nhất, hãy xem số liệu này. Bạn có thể tìm thấy nó trong phần Hành vi của người dùng trên Google Analytics.

Số liệu trang được truy cập nhiều nhất sẽ đưa ra tất cả các loại thông tin chính xác nơi khách truy cập của bạn đang đến và ở lại trong bao lâu. Để phân tích sâu hơn, hãy xem Behavior Flow.


8. Exit Rate

Chỉ số digital marketing này tiết lộ khá nhiều về thiết kế trang web và trải nghiệm người dùng của bạn. Nếu như các chiến dịch marketing nhằm hướng người dùng mới đến trang web của bạn để tìm hiểu thêm về nỗ lực xây dựng thương hiệu, thì số liệu Tỷ lệ thoát sẽ cho bạn biết chính xác nơi họ rời đi sau khi xem xét nội dung của bạn.

Không giống như Bounce Rate khi ai đó chỉ xem một trang, Exit Rate cho bạn biết nơi người dùng mất hứng thú sau khi dành thời gian khám phá.

9. Bounce Rate

Khác với Exit Rate, Bounce Rate là tỷ lệ phần trăm của những người rời khỏi (thoát ra) khỏi trang web của bạn sau khi chỉ xem một trang.

Số liệu này có thể giúp tiết lộ rằng khách truy cập có thể rời đi vì:

– Trang web mất quá nhiều thời gian để tải

– Người dùng không nhìn thấy những gì họ cần tìm kiếm ngay lập tức

– Họ tìm thấy nội dung có liên quan nhưng không bắt buộc phải nhấp thêm

– Một trang bị lỗi khi tải

Trừ khi trang web của bạn được thiết lập để điều hướng người dùng đến một link riêng để chuyển đổi, bạn nên tìm hiểu Bounce Rate để xác định xem chiến dịch của bạn có hiệu quả hay không.

Nếu bạn đang tiếp thị một sản phẩm mới nhưng liên kết của bạn sẽ đưa người dùng đến Homepage của website, Bounce Rate sẽ rất cao. Do đó, hãy hạn chế điều này bằng cách chuyển đến một trang có liên quan nhất mà bạn muốn người dùng xem.

Mẹo để giảm tỷ lệ thoát trên trang web của bạn:

– Giảm thời gian tải trang của bạn

– Thêm liên kết nội bộ vào bài viết của bạn

– Có hình ảnh trong nội dung của bạn

– Sử dụng lời kêu gọi hành động hấp dẫn

10. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

Google Analytics có thể giúp đo lường số lượng chuyển đổi được thực hiện trên trang web của bạn. Tuy nhiên, tuỳ thuộc vào mục tiêu của từng chiến dịch, định nghĩa chuyển đổi có thể khác nhau.

Ví dụ: mục tiêu bán hàng, người theo dõi, lượt tải về, lượt điền form…

Thông thường, các marketers chỉ nhìn vào chỉ số digital marketing này để xác định xem chiến dịch có hiệu quả hay không. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần trong chiến lược digital marketing tổng thể.

Trên đây là mười số liệu hàng đầu cần chú ý liên quan đến lưu lượng truy cập website.


Còn rất nhiều chỉ số cần đo lường:

– Chỉ số về Social media

– Chỉ số về Advertising

– Chỉ số về Email marketing

11. Impressions

Chỉ số digital marketing nào đặc biệt quan trọng đối với các khách hàng đang thực hiện chiến lược xây dựng thương hiệu? Đó chính là Impressions!

Đôi khi Impression bị nhầm lẫn với Reach (phạm vi tiếp cận), Impressions là tổng số lượt xem nội dung hoặc quảng cáo của bạn, thường lớn hơn Reach.

Nội dung của bạn trên social media hoặc quảng cáo trả tiền có thể được hiển thị nhiều lần cho cùng một người. Mỗi lần được tính là một Impression riêng. Do đó, con số này sẽ luôn cao hơn Reach vì số liệu phạm vi tiếp cận chỉ được tính một lần cho mỗi người dùng.

12. Social Reach

Các bài đăng bạn thực hiện trên các nền tảng truyền thông mạng xã hội có thể tiếp cận nhiều người dùng. Số liệu này cho bạn biết chính xác có bao nhiêu người bạn đã tiếp cận (ví dụ như nhìn thấy nội dung quảng cáo).

Số người tiếp cận luôn lớn hơn nhiều so với số người tương tác.

Chỉ số bình quân là 2-5% dựa trên phạm vi tiếp cận chung của bạn.

Mẹo để tăng độ reach (phạm vi truyền thông):

– Đầy đủ thông tin về thương hiệu trên các social media profile

– Đăng thông tin và nội dung gốc nhất quán

– Gắn kết với cộng đồng (followers) của bạn

13. Social Engagement

Social Engagement phản ánh tổng số tương tác được thực hiện trên bất kỳ bài đăng truyền thông social nào. Ví dụ như: Click, Chia sẻ, Thích, Retweets, Bình luận.

Engagement là thước đo để đo lường tất cả thành công trên phương tiện truyền thông xã hội. Bạn có thể trả tiền để tiếp cận nhiều người khác, nhưng engagement chỉ có được khi người dùng chọn tương tác với nội dung của bạn. Vì điều này, bạn có thể dễ dàng xếp hạng các loại nội dung của mình dựa trên mức độ tương tác mà họ nhận được. Điều này giúp định hướng sáng tạo nội dung trong tương lai.

14. Open Rate (Tỷ lệ mở email)

Đây là một trong những số liệu tiếp thị email quan trọng nhất bạn cần xem. Tỷ lệ mở email dùng để đo lường số lượng người mở chiến dịch email của bạn so với tổng số người nhận được chiến dịch đó.

Tỷ lệ mở cao cho thấy:

– Nội dung phù hợp đối tượng nhận mail

– Tiêu đề email hấp dẫn

– Thời gian gửi phù hợp

Tỷ lệ mở thấp cho bạn biết ít nhất một (nếu không phải tất cả) các yếu tố trên đang gặp vấn đề.

15. Click Through Rate (Tỷ lệ nhấp)

Tỷ lệ nhấp (CTR) có thể được sử dụng làm chỉ số digital marketing đo lường hiệu quả tiếp thị qua email cũng như quảng cáo trả tiền. CTR giúp xác định điểm liên quan (relevance score) và chi phí mỗi lần nhấp (CPC).

16. Cost Per Click = CPC (Chi phí mỗi lần nhấp)

CPC áp dụng cho cả tiếp thị PPC và một số nền tảng phương tiện truyền thông xã hội cung cấp loại quảng cáo nhấp vào trang web.

Các số liệu quảng cáo trực tuyến này phản ánh số tiền bạn phải trả cho mỗi lần nhấp mà một người dùng thực hiện. Điều này có liên quan vì nó liên quan trực tiếp đến ngân sách tiếp thị tổng thể của bạn trong chiến dịch này.


17. Cost Per Conversion (Chi phí trên mỗi chuyển đổi)

Nếu bạn đang triển khai một trang web thương mại điện tử nơi người dùng có thể thêm thứ gì đó vào giỏ hàng và chuyển đổi, Cost Per Conversion là một số liệu đặc biệt quan trọng phải theo dõi. Nói một cách đơn giản, phân tích số liệu này cho bạn biết chi phí để chuyển đổi một khách truy cập trang web thành đơn hàng là bao nhiêu.

18. Cost Per Acquisition

Chi phí trên mỗi Acquisition có liên quan khi bạn có khách hàng quay lại. Điều này không chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp dựa trên đăng ký hoặc thậm chí các trang web thương mại điện tử. Xem xét cách một cộng đồng golf tư nhân tính toán CPA khi biết rằng các thành viên của họ trả phí hàng tháng. Hiểu giá trị trọn đời của một khách hàng giúp bạn hình dung mục tiêu doanh số tương ứng số tiền bạn đã bỏ ra để có được một khách hàng mới.

19. ROI

ROI là viết tắt của Return on Investment: Chỉ số doanh thu trên chi phí. ROI thể hiện số tiền mà doanh nghiệp thu về trên đầu mỗi đồng chi phí mà họ bỏ ra. Ví dụ, nếu chỉ số ROI là 5:1 thì mỗi 1 đồng doanh nghiệp chi ra sẽ mang lại 5 đồng doanh thu.

Marketing giỏi là phải kiếm được tiền. Các chỉ số digital marketing trên đây đảm bảo chiến dịch tiếp thị trực tuyến của bạn có được tính toán đúng hay không. ROI sẽ là chìa khoá để xác định xem tổng thể chiến dịch đó có thành công hay không.

* Nguồn: GIGAN JSC

 8 người đã đọc

Top 10 mẫu bài viết quảng cáo hay tuyệt chiêu làm content ads

Top 10 mẫu bài viết quảng cáo hay tuyệt chiêu làm content ads

Thời buổi quá tải thông tin và người tiêu dùng ngày càng có xu hướng né tránh quảng cáo là lúc chúng ta cần phát huy vai trò của content marketing. Đối với quảng cáo cũng vậy, những bài quảng cáo không đủ hấp dẫn và không đánh trúng tâm lý khách hàng sẽ không thể đem lại nhiều tương tác và ngân sách của bạn sẽ ngày càng cạn kiệt. Các Facebook Marketer đã và đang đau đầu về việc làm thế nào để quảng cáo trở nên hiệu quả, tăng tương tác, tăng tỉ lệ chuyển đổi và tạo ra đơn hàng đều đặn cho công ty? Marketing AI đã tổng hợp 10 mẫu bài viết quảng cáo hay dưới đây để các marketer có thể học hỏi bí quyết viết content hiệu quả cho quảng cáo.

TOP 10 mẫu bài viết quảng cáo hay bạn nên biết
1. Mẫu bài viết quảng cáo hay có câu chuyện
Những bài quảng cáo ấn tượng – những lời quảng cáo sản phẩm hay
2. Mẫu bài viết quảng cáo hay cảnh báo
Những bài quảng cáo ấn tượng – những lời quảng cáo sản phẩm hay
3. Mẫu quảng cáo có xác thực về chất lượng sản phẩm

4. Mẫu bài viết quảng cáo hay giật tít

5. Mẫu quảng cáo hài hước
stt bán hàng quần áo – bài viết pr mẫu – bài viết quảng cáo công ty
6. Mẫu bài viết quảng cáo sử dụng hình ảnh người nổi tiếng

7. Mẫu bài viết quảng cáo hay đem đến lợi ích vượt trội cho khách hàng

8. Mẫu quảng cáo cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng

9. Mẫu quảng cáo bắt trend

10. Mẫu quảng cáo mang ý nghĩa nhân văn

Những chủ đề để sáng tạo mẫu bài viết quảng cáo hay vô cùng đa dạng. Tuy nhiên, bạn cần tối ưu hình ảnh và text sao cho phù hợp với tiêu chí mà Facebook yêu cầu.

  • Hình ảnh giúp tạo nên tỷ lệ chuyển đổi cao trong quảng cáo. Do đó bạn cần đầu tư hình ảnh đẹp, chất lượng tốt và bắt mắt, text không quá 20%. Facebook khuyến cáo bạn nên dùng ảnh có độ rộng 1200 pixels, và chiều cao không nhỏ hơn 600px. Bạn không nên sử dụng hình ảnh hay video có bản quyền.
  • Đối với content, một mẫu quảng cáo hay thu hút người dùng thường có những ý tưởng vô cùng độc đáo, sáng tạo và “không đụng hàng”. Tiêu đề bài viết phải thực sự hấp dẫn để kích thích người dùng xem tiếp nội dung bên dưới. Tuy nhiên, đừng mải mê sáng tạo mà quên nhắc đến sản phẩm của mình. Hãy để lại thông tin liên hệ, cách thức để khách hàng có thể nhận được khuyến mãi, lời kêu gọi hành động và những câu kích thích tương tác của khách tại bài đăng quảng cáo.

Sau tất cả, quảng cáo của bạn có đạt hiệu quả hay không không chỉ phụ thuộc vào những nỗ lực của hình ảnh hay content mà còn do sản phẩm của bạn phải thỏa mãn lợi ích và mong muốn của khách hàng. Đối với quảng cáo nhằm thúc đẩy doanh số, bạn cần cung cấp nhiều giá trị và target đúng đối tượng mục tiêu. Đối với quảng cáo tăng nhận diện thương hiệu, hãy tập trung sản xuất nội dung độc đáo và đánh trúng tâm lý của người dùng. Bạn thích nhất quảng cáo nào trên đây, comment chia sẻ với chúng tôi nhé!


Hà Nguyễn – MarketingAI

 12 người đã đọc

KOL là gì? KOL có mấy nhóm? Làm thế nào để trở thành KOL?

KOL là gì? KOL có mấy nhóm? Làm thế nào để trở thành KOL?

KOL là gì ? Cùng với sự phát triển của kỷ nguyên công nghệ số, sự xuất hiện của KOLs đã tạo nên những thay đổi tích cực và dần được biết đến như “quân át chủ bài” trong hoạt động Marketing tại các doanh nghiệp. Vậy KOL là gì và những lưu ý quan trọng doanh nghiệp cần biết về Influencer và KOL là gì ? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

KOL là gì?

KOL hay Key Opinion Leaders, là những cá nhân có tiếng nói với tầm ảnh hưởng lớn, là những cá nhân có kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực đặc trưng cụ thể. KOL là một phương thức hiệu quả để doanh nghiệp truyền tải đi thông điệp về sản phẩm / dịch vụ của mình.

Vì tầm ảnh hưởng nhất định của họ, mà mọi đề xuất, quyết định của các KOL này đều được lắng nghe và coi trọng. Ví dụ, một sản phẩm thuốc chắc chắn sẽ được khách hàng tin tưởng sử dụng hơn, khi nó được một bác sỹ nổi tiếng khuyên dùng. Một quán ăn sẽ có nhiều khách hàng tới ăn hơn nếu một đầu bếp nổi tiếng thường xuyên ghé thăm và dành nhiều lời khen cho những món ăn tại đó.

KOL là gì ? Sự khác biệt giữa Influencers và KOL là gì ?

Phương thức KOL tồn tại trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao, nhiếp ảnh, mỹ phẩm, giải trí, và nhiều ngành nghề khác nhau vốn phụ thuộc vào sự tin cậy. Những cá nhân có tầm ảnh hưởng có thể là bình luận viên thể thao, huấn luyện viên, vận động viên, nhà phê bình, và người nổi tiếng…

Nhưng đôi khi, họ là những KOL không hẳn vì họ thực sự nổi tiếng như một ngôi sao hạng A đích thực, mà phần lớn là do tiếng nói của họ có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định. Khách hàng, vốn là người được tiếp nhận ít thông tin hơn, trở nên trông cậy vào những tiếng nói có tầm ảnh hưởng, để giúp họ đưa ra quyết định và thực hiện giao dịch mua bán.

Với sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội hiện nay, như Facebook, Instagram, Zalo hay TikTok, vai trò của các KOL hay influencer lại càng quan trọng trong việc xây dựng và định hướng thông điệp Marketing của các doanh nghiệp

KOL có mấy nhóm?

Celeb hay “celebrity” Nhóm này tập hợp những người có tiếng tăm nhất, là những người có sức ảnh hưởng rộng nhất, nhiều nhất và mạnh nhất đến một nhóm tuổi hay ngành nghề nào đó.  Vai trò của họ không chỉ là gương mặt thương hiệu, hình ảnh của một nhãn hàng… mà còn tác động mạnh mẽ tới lối sống, văn hóa, định hướng của thế hệ. Nhóm đối tượng này sở hữu độ nổi tiếng không chỉ trên mạng xã hội mà mở rộng ra các kênh truyền thông, báo chí, truyền hình,…

Influencer hay còn gọi là “người gây ảnh hưởng”, bất kỳ người dùng Online nào đều có khả năng trở thành người có sức tác động đến những đối tượng hoặc thị trường nhất định. Tùy vào hoạt động, tiếng nói, lĩnh vực mà họ đang ở trong, hoặc mục đích dùng mạng xã hội… mà sẽ có những mức độ ảnh hưởng rộng hẹp khác nhau. Họ có thể là doanh nhân, ca sĩ, blogger, người kể chuyện hài…

Mass seeder là những người có sức ảnh hưởng ở những nhóm khách hàng nhỏ lẻ, tuy nhiên có thể dùng họ để chia sẻ các nội dung từ celebs/influencers – nhằm quảng cáo hay PR thương hiệu đến các nhóm khách hàng nhỏ này. Nhóm này chia sẻ những nội dung chân tình và “rất thực”.


Làm thế nào để trở thành KOL?

Để có thể trở thành một KOL thì không đơn giản mà phải có cả một quá trình. Vậy yếu tố cần có để trở thành một KOL là gì

Hiểu rõ thế mạnh của bản thân

Để trở thành một KOL thì bạn phải hiểu rõ được điểm mạnh của mình là gì, lợi thế của mình là gì. Nếu bạn có kiến thức về lĩnh vực nào thì bạn có thể làm chuyên về lĩnh vực đó ví dụ bạn có thể trở thành một blogger hoặc hướng dẫn mọi người làm điều gì đó mà bạn giỏi.

Xác định đối tượng khán giả của bạn

Bạn cần phải xác định rõ được đối tượng mà bạn muốn nhắm tới là ai, độ tuổi của họ và mức thu nhập của họ, qua đó sẽ có những điều chỉnh phù hợp. Ví dụ nếu bạn làm review cho giới trẻ thì sản phẩm của bạn làm không nên quá đắt tiền.

Đầu tư

Để trở thành một KOL thì bạn cũng cần có nguồn tài chính ổn định bởi rất nhiều thiết bị cần đầu tư, chưa tính tới giao diện, chi phí mua tên miền, tiền chạy quảng cáo,…

Làm việc nghiêm túc

Với mỗi bài review thì bạn cần bỏ rất nhiều công sức, thời gian và thật nghiêm túc để bài review có chất lượng tốt nhất. Nếu bài review chất lượng thì việc thu hút người dùng hơn, thu hút nhiều lượt xem hơn.

Networking

KOL phải là người có khả năng, kỹ năng giao tiếp tốt và thân thiện với mọi người để từ đó có thể mở rộng mối quan hệ với đồng nghiệp, các nhãn hàng,…

Sự khác biệt của influencer và KOL
KOL là gì ? Sự khác biệt giữa Influencers và KOL là gì ?

Nhiều doanh nghiệp gắn hai khái niệm influencer và KOL là một, bởi cả hai khái niệm đều dùng để chỉ những cá nhân sử dụng sức mạnh và tầm ảnh hưởng của mình để tác động lên quyết định mua hàng của khách hàng.

Influencer, giống KOL, có thể đưa ra những ý kiến tác động lớn tới khách hàng. Họ có thể là những người vô cùng nổi tiếng, được fan hâm mộ hoàn toàn tin tưởng. Trong nhiều trường hợp, những người hâm mộ nói trên tìm tới họ không phải là để giải trí, mà là để tìm những lời khuyên về sản phẩm mà họ đang băn khoăn tìm mua trên thị trường.

Trong khi influencer thường là những cá nhân có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội, có lượng người theo dõi lớn, KOL lại là một thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ chuyên gia trong các lĩnh vực như khoa học, nông nghiệp, y khoa, chính trị, công nghệ và nhiều hơn thế.

Sự khác biệt giữa Influencers và KOL là gì ?

Có một vài điểm không tương thích giữa hai khái niệm KOL và Influencer: Trong khi influencer thu hút được rất nhiều người hâm mộ và thường xuyên theo dõi hoạt động của mình, KOL không thu hút được lượng fan đông đảo đến vậy.

Điều giá trị của một KOL, đó chính là tiếng nói của họ về một vấn đề có sự chính xác và giá trị tham khảo cao hơn. Có những trường hợp, influencer chính là KOL, nhưng cũng có trường hợp không phải vậy.

Khi doanh nghiệp muốn quảng bá những sản phẩm / dịch vụ liên quan tới một ngành nghề chuyên sâu, cần sự giới thiệu của một tiếng nói có trọng lượng, họ cần ý kiến của một KOL thay vì influencer. Bởi mục tiêu sau cùng của doanh nghiệp không phải là cần sự chú ý của một tập thể khán giả rộng lớn, họ cần khách hàng mục tiêu của họ lựa chọn sản phẩm và tiến hành mua hàng (dựa trên lời khuyên từ vị chuyên gia nói trên).

Yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công khi lựa chọn KOLs là gì?
Yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công khi lựa chọn KOL là gì?

Độ tin cậy và chuyên môn là điểm tối quan trọng đối với một KOL. Dù KOLs thuộc nhóm đối tượng nào thì tính cách, hình tượng của họ phải thống nhất với nhóm cộng đồng cụ thể và ngành hàng nhất định. Nhờ mối quan hệ họ đã xây dựng với khán giả/ người đọc của mình mà ý kiến/ phát biểu của họ có khả năng chuyển hóa thành nhân tố tác động hành vi mua hàng của cộng đồng. Điều quan trọng nhất của KOL đó chính là chiếm được lòng tin của followers.

Từ phong cách sống cho tới các lĩnh vực chuyên môn như thiết bị thể thao, điện tử, những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội như KOLs là chìa khóa mà nhãn hàng tìm kiếm để tăng tính tương tác cá nhân, độ tin cậy về chuyên môn và yếu tố con người. Không quan trọng họ là KOLs hay Influencers, những người này có sức tác động lớn tới nhóm đối tượng mục tiêu và có khả năng tạo tiếng vang cho thương hiệu.

Bên cạnh đó, hình ảnh của KOLs phải phù hợp với định vị và đặc tính của thương hiệu. Và tùy thuộc vào từng giai đoạn phát triển của thương hiệu và yêu cầu cụ thể của chiến dịch mà doanh nghiệp nên có tiêu chí lựa chọn KOLs cho mình. Yếu tố quan trong quyết định thành công của chiến dịch đó là target audience, hãy nhìn vào list những followers, influencer, xem họ có phải là đối tượng sử dụng sản phẩm của mình hay không rồi hãy chọn influencer.

Để đạt hiệu quả sử dụng KOLs các marketers cần chú ý về tần suất bài đăng, tên thương hiệu và cách thức đặt đường link. Nên đăng xen kẽ nhiều nhất ba bài trong một tuần, nếu không thì mỗi tuần một bài là tốt nhất.


Đừng bao giờ yêu cầu influencer nhắc đến các đặc điểm của brand và tên sản phẩm quá 3 lần trong một bài post, do người đọc khó để nhớ được nhiều hơn 3 đặc điểm của một vấn đề trong một thời gian ngắn, và hơn nữa nhắc tới thương hiệu quá nhiều khiến bài PR trở nên lộ liễu và phản cảm.

Các đường link cũng không được Facebook khuyến khích đưa vào bài post và hầu như khiến lượt reach, view thấp hơn bình thường.Nếu muốn dẫn đường link ở trong bài viết, hãy yêu cầu influencer đặt đường link ở phần comment và push cho đường link luôn ở top đầu.

Mọi chiến dịch có sự tham gia của KOLs cần được đánh giá, ước lượng và đo lường hiệu quả chặt chẽ. Cách tốt nhất là lập 1 bảng excel ước lượng số lượt tương tác của bài post này dựa vào kết quả của các bài post trước, hoặc bạn cũng có thể dựa vào các kết quả của nhiều bài post trước để tính toán ra môt con số gần chính xác.đánh giá, đo lường và phân tích sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn, hiệu quả hơn cho các chiến dịch sau này.

Tổng kết

Sự tin tưởng vào chuyên môn của khách hàng chính là chìa khóa của việc các doanh nghiệp sử dụng KOL để quảng bá cho sản phẩm của mình. Dù chuyên gia ấy có nổi tiếng hay không, tiếng nói của họ được tôn trọng trong cộng đồng những người theo dõi, hoặc những người làm việc trong lĩnh vực nói trên. Các chuyên gia đã xây dựng mối quan hệ tin tưởng với cộng đồng mình, và sự tin tưởng ấy có khả năng tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng.

Dù là influencer hay KOL, doanh nghiệp cũng đừng quên sử dụng những tác động của yếu tố con người lên sự thành công trong chiến dịch marketing. Hy vọng những kiến thức trên sẽ góp phần tác động đến việc sử dụng KOL trong những chiến dịch truyền thông marketing của doanh nghiệp bạn trong tương lai

Theo: ladigi

 12 người đã đọc,  2 người đọc hôm nay.

Sale kit là gì? sale kit có vai trò gì?

Sale kit là gì? sale kit có vai trò gì?

Bạn đã từng nghe qua thuật ngữ sale kit chưa? Nếu chưa hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu từ a – z cho bạn biết sale kit là gì? Vai trò của nó và ứng dụng vào cuộc sống ra sao. Hãy cùng theo dõi ngay bài viết sau đây.

Giới thiệu sơ bộ về sale kit

Nó là tên gọi bắt nguồn từ tiếng anh, nghĩa là bộ tài liệu bán hàng. Vậy bộ tài liệu bán hàng là gì? Chúng bao gồm thứ gì? Những cái tên nhỏ lẻ có thể bạn đã từng nghe biểu mẫu, catalogue, sản phẩm mẫu, voucher, … Là những thứ có trong bộ sale kit thần thánh đó.

Chi tiết ý nghĩa từng vật dụng liên quan:

+ Catalogue (brochure): đây là dạng tài liệu mà nhân viên bán hàng cần có để giới thiệu cho khách hàng về thông tin sản phẩm, dịch vụ, dự án.

+ Folder: Là bìa kẹp tài liệu hay hồ sơ bán hàng của nhân viên sale.

+ Profile công ty: Bất cứ công ty nào cũng cần có bản giới thiệu này để trình bày và thuyết phục các khách hàng tin tưởng mình trước khi chốt sale.

+ Bảng giá: Nếu công ty bạn kinh doanh sản phẩm hay dịch vụ đều cần phải có bảng báo giá để đối tác có nhu cầu hợp tác có thể tham khảo trước.

+ Hợp đồng/biểu mẫu.

+ Mẫu sản phẩm.

Chức năng của bộ sale kit là gì

Trước khi đề cập đến vai trò của sale kit là gì. Chúng tôi muốn nhấn mạnh 1 điều “chỉ cần công ty bạn kinh doanh, có sản phẩm thì nên có bộ sale kit đầy đủ để thể hiện sự chuyên nghiệp”. Đội ngũ nhân viên bộ phận sale sẽ sở hữu bộ bán hàng này nhằm mục đích:

+ Cung cấp cho khách hàng những thông tin hữu ích nhất. Cụ thể về công ty, về sản phẩm, về bảng giá và các đối tác đã từng thực hiện. Vì ngày nay hoạt động kinh doanh cần có cơ sở. Có sự bảo đảm mới mong thu được lợi nhuận về.

+ Bộ tài liệu bán hàng cần phải có đầy đủ những giấy tờ kèm theo cơ bản như đề cập ở trên. Điều này giúp khách hàng tin tưởng doanh nghiệp bản hơn. Tạo độ uy tín và quy mô công ty là 1 trong những chiến lược kinh doanh. Nó không cần tốn nhiều công sức thuyết phục.

+ Nhân viên bán hàng sở hữu bộ sales kit phải thực sự hiểu rõ tường tận về những thông tin trong đây. Để lỡ khi khách hàng hỏi bất cứ điều gì đột xuất trong này cũng có thể giải đáp trôi chảy được.

+ Có được bộ bán hàng đầy đủ và ấn tượng sẽ thu hút đối tác làm ăn. Đó là cách quảng bá và giới thiệu vô cùng hiệu quả.

Làm sao để lên được bộ sale kit chuyên nghiệp

Có rất nhiều công ty khi mới hình thành chưa biết đến những giá trị này. Từ việc quảng bá sản phẩm đến cách làm sao mang sản phẩm dịch vụ của mình ra bên ngoài. Ngay sau đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn tạo bộ sale kit đẹp:

+ Xác định được chủ đề mình kinh doanh: nghiên cứu ngành hàng và hạng mục muốn tiếp cận khách hàng tiềm năng.

+ Xây dựng nội dung chi tiết, ngắn gọn, mới mẻ: Content xây dựng phải thật độc đáo và không gây nhàm chán nhưng phải tập chung vấn đề chính cần giới thiệu.

Thiết kế sales kit: Có thể vừa chụp hình, vừa dùng thiết kế đồ họa, …

+ In ấn: Đây bước cuối cùng, bạn cần chọn chất liệu tốt để in sao cho đẹp, cho rõ hình ảnh và chữ là ổn.

Vậy bạn đã hiểu ý nghĩa của sale kit là gì? Việc tạo dựng được 1 bộ bán hàng chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp bạn gây được sức hút lớn hơn với khách hàng. Đó cũng là 1 trong số hình thức quảng bá sản phẩm mới nhất hiện nay.

Học PHOTOSHOP THẦN THÁNH Online ngay tại nhà.